come up with an idea: nghĩ ra một ý tưởng, toy with an idea: cân nhắc / mơ hồ nghĩ đến một ý tưởng, rough idea: ý tưởng sơ bộ, chưa rõ ràng, haven't the foggiest idea: không có chút manh mối / không biết gì cả, jot down: ghi nhanh, ghi vội xuống, broad outline: bố cục tổng quát, sơ lược đại cương, put into practice: đưa vào thực tiễn, áp dụng, deliver a speech: đọc / phát biểu một bài diễn văn, spark (v.): khơi dậy, châm ngòi (ý tưởng / cảm xúc), inspiration (n.): nguồn cảm hứng, brainstorm (v.): động não, tập hợp ý tưởng, step-by-step approach: phương pháp từng bước một, critical analysis: phân tích phê bình / chuyên sâu, reach fever pitch: đạt đến cực điểm / đỉnh điểm sôi sục, build on the success: phát huy thành công đã đạt được, adapt to changing circumstances: thích nghi với hoàn cảnh thay đổi
0%
Topic: Presentations
공유
공유
만든이
Ipoffice
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
랜덤휠
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
VERBS IN THE PAST - UNIT 8 - BRIGHT IDEAS 3
만든이
Aldycarcamo
상자 열기
9
Bright Ideas (Unit 3 action verbs)
만든이
Devorafetter
퀴즈
4
Brainstorming
만든이
Vicaodnoshivkin
문장 배열하기
3
Review: GOOD AT (Giỏi về/Có năng khiếu về...)
만든이
Thachthithanhva
문장 배열하기
3
Unit 4. Key Expressions. Presenting an idea
만든이
Prochaym
문장 배열하기
2
VERB TENSES lý thuyết
만든이
Qenglishvn
그룹 정렬
3
GG 4 Verbs of discovery and creativity match up (don't edit, please)
만든이
Mkurkova1
행맨
2
complete with your own ideas (phrasal verbs performing)
만든이
Arinatrofimecc
랜덤카드
2
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?