adventure, cuộc phiêu lưu, approach, tiếp cận/lại gần, carefully, một cách cẩn thận, chemical, hóa chất, create, tạo ra, sáng tạo, evil, xấu xa, độc ác, experiment, thí nghiệm, kill, giết, tiêu diệt, laboratory, phòng thí nghiệm, laugh, tiếng cười.

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?