Listen to teacher, nghe giảng, Raise my hand to speak. , giơi tay để nói, Be quiet!, giữ im lặng , Clean up., dọn dẹp , Line up., xếp hàng , Share things with my friends. , chia sẻ với bạn bè, Speak English, nói Tiếng Anh , Speak Chinese  (not), nói tiếng Trung Quốc. , Speak Russian (not), nói tiếng Nga, cook food (not), nấu ăn, water the plants (not), tưới cây, be nice with my friends, tử tế với bạn bè, look at the board, nhìn lên bảng.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?