đan (rổ, rá…), dệt (vải…), weave, chạm, khắc, carve, bước, giai đoạn, stage, đồ tạo tác, artefact, khung cửi dệt vải, loom, nhiều tác dụng, đa năng, versatile, cây liễu, willow, chì, chì than (để vẽ), charcoal, nhiều, đông đảo, số lượng lớn, numerous, nơi sinh ra, quê hương, birthplace, đan (len,sợi), knit, điêu khắc đá, marble sculpture, đáng nhớ, memorable, cụ (người sinh ra ông bà), great- grandparent, địa điểm hấp dẫn, Place of interest, trò kéo co, tug of war, bờ sông, riverbank, nón lá, conical hat, dân tộc thiểu số, ethnic minority, tiệc tân gia, house-warming party.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?