characterize, đặc trưng hóa, mô tả đặc điểm, romanticism, chủ nghĩa lãng mạn, belong to, thuộc về, era, thời đại, kỷ nguyên, date, có niên đại từ, hẹn hò, ngày tháng, architect, kiến trúc sư, refer to, tham khảo, ám chỉ, nhắc đến, span, kéo dài qua, trải dài, incorporate, sáp nhập, hợp nhất, kết hợp, previous, trước đó, cựu, subdivision, sự phân chia nhỏ hơn, phân khu, psychology, tâm lý học, consultant, cố vấn, chuyên viên tư vấn, be of great value, có giá trị lớn, reluctantly, một cách miễn cưỡng, bất đắc dĩ, claim, tuyên bố, khẳng định, tự nhận, expertise, kiến thức chuyên môn, sự thành thạo, aspect, khía cạnh, mặt, standard, tiêu chuẩn, concentration, sự tập trung, virtually, hầu như, gần như, gain ground, tiến bộ, đạt được ưu thế, trở nên phổ biến, make contribution to sth, đóng góp vào cái gì, major, lớn, trọng đại, chủ yếu, tendency, xu hướng, khuynh hướng, overvalue, đánh giá quá cao, qualification, bằng cấp, trình độ chuyên môn, potential, tiềm năng, client, khách hàng (sử dụng dịch vụ), appropriate, thích hợp, phù hợp, issue, vấn đề, engage in, tham gia vào, counsel, tư vấn, khuyên bảo, inadequate, không đầy đủ, thiếu sót, không thỏa đáng, interpersonal skill, kỹ năng giao tiếp ứng xử giữa người với người, guarantee, bảo hành, cam đoan, bảo đảm, regarding, về, liên quan đến.
0%
unit 19
공유
공유
공유
만든이
Hailsy789
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?