pollutant, chất gây ô nhiễm, emission, khí thải, exhaust fumes, khói thải xe cộ, smog, khói mù ô nhiễm, fine dust, bụi mịn, particulate matter, vật chất dạng hạt, respiratory disease, bệnh hô hấp, industrial waste, chất thải công nghiệp, toxic gas, khí độc, wastewater, nước thải, sewage, nước thải sinh hoạt, chemical waste, chất thải hóa học, oil spill, sự cố tràn dầu, plastic waste, rác thải nhựa, contaminated water, nước bị ô nhiễm, marine life, sinh vật biển, water treatment, xử lý nước

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?