Brother (n), anh/em trai, Sister (n), chị/em gái, father/ dad (n), cha/ bố/ ba, mother/ mom (n), mẹ, husband - wife (n), chồng - vợ, son (n), con trai, daughter (n), con gái, farmer (n), nông dân, doctor (n), bác sĩ, engineer (n), kỹ sư, driver (n), tài xế, housewife (n), nội trợ, office worker (n), nhân viên văn phòng, old >< young (tính từ), già >< trẻ, beautiful (tính từ), xinh đẹp (dành cho nữ), handsome (tính từ), đẹp trai (dành cho nam), married (tính từ), đã kết hôn (I am married), single (tính từ), độc thân, tired (tính từ), mệt mỏi, friendly (tính từ), thân thiện, friend (n), bạn bè, favorite (tính từ), yêu thích, Dịch "sách của anh ấy", HIS book, Dịch "một quả táo", An apple, Dịch "Bạn của tôi", My friend, Dịch "xe hơi của cô ấy", Her car, Dịch "sách của bạn", Your book.
0%
Unit 1
공유
공유
공유
만든이
Tuyetnhihsk
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?