Brother (n), anh/em trai, Sister (n), chị/em gái, father/ dad (n), cha/ bố/ ba, mother/ mom (n), mẹ, husband - wife (n), chồng - vợ, son (n), con trai, daughter (n), con gái, farmer (n), nông dân, doctor (n), bác sĩ, engineer (n), kỹ sư, driver (n), tài xế, housewife (n), nội trợ, office worker (n), nhân viên văn phòng, old >< young (tính từ), già >< trẻ, beautiful (tính từ), xinh đẹp (dành cho nữ), handsome (tính từ), đẹp trai (dành cho nam), married (tính từ), đã kết hôn (I am married), single (tính từ), độc thân, tired (tính từ), mệt mỏi, friendly (tính từ), thân thiện, friend (n), bạn bè, favorite (tính từ), yêu thích, Dịch "sách của anh ấy", HIS book, Dịch "một quả táo", An apple, Dịch "Bạn của tôi", My friend, Dịch "xe hơi của cô ấy", Her car, Dịch "sách của bạn", Your book.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?