recycling footwear, tái chế giày dép, charity shops, cửa hàng từ thiện bán đồ quyên góp, trainers, giày thể thao, hard-wearing, bền, chịu mài mòn tốt, school uniform, đồng phục học sinh, scruffy, cũ kỹ, luộm thuộm, enormously, tăng mạnh, rất nhiều, recycling process, quy trình tái chế, rejected, bị loại bỏ, từ chối, high-heeled shoes, giày cao gót, suede, da lộn, beige, màu be (vàng nhạt), stained, bị dính bẩn, bị ố, leather ankle boots, bốt da cổ ngắn, shade, sắc độ màu, second-hand, đồ đã qua sử dụng, marathon runner, vận động viên chạy marathon, sole (of a shoe), đế giày, landfill, bãi chôn lấp rác thải, germs, vi khuẩn, mầm bệnh, identical, giống hệt nhau, ship overseas, vận chuyển ra nước ngoài, perspective, góc nhìn, quan điểm, recycling behaviour, hành vi tái chế, resale / re-sell, bán lại, tái bán, recycling manager, quản lý tái chế, footwear sales, doanh số bán giày dép, out of fashion, lỗi thời, hết mốt, recycling centres, trung tâm tái chế, bigger picture, bức tranh tổng thể, cái nhìn toàn diện.
0%
C19T2L3
공유
공유
공유
만든이
Kienlee273
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?