work placement, kỳ thực tập, storage, kho lưu trữ, spoilt, bị hư hỏng, spine, gáy sách, publisher, nhà xuất bản, deteriorate, xuống cấp, hư hỏng dần, collector, người sưu tầm, treasure, trân trọng, nâng niu, paperback, sách bìa mềm, hardback, sách bìa cứng, decorative, mang tính trang trí, eye-catching, bắt mắt, handle carefully, cầm giữ/cất giữ cẩn thận, break apart, vỡ ra, bung ra, stock, kinh doanh, dự trữ sách, second-hand books, sách cũ, first edition, bản in đầu tiên, rare books, sách quý hiếm, theft, hành vi trộm cắp, dedicated area, khu vực dành riêng, cushions, đệm ngồi, toddlers, trẻ mới biết đi, pushchairs, xe đẩy trẻ em, refreshments, đồ ăn, thức uống nhẹ, unwanted books, sách không còn nhu cầu sử dụng, institutions, tổ chức, cơ quan, requested books, sách được đặt trước, coursebooks, giáo trình, study centre, khu vực học tập, low shelves, kệ sách thấp

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?