Advertisement, Quảng cáo, Campaign, Chiến dịch, Branding, Xây dựng thương hiệu, Target audience, Đối tượng mục tiêu, Promotional offer, Ưu đãi khuyến mãi, Advertisement placement, Vị trí đặt quảng cáo, Endorsement, Sự chứng thực (quảng bá bởi người nổi tiếng), Jingle, Nhạc quảng cáo, Advertiser, Nhà quảng cáo, Product placement, Quảng cáo lồng ghép sản phẩm, Ad campaign, Chiến dịch quảng cáo, Brand ambassador, Đại sứ thương hiệu, Call to action, Lời kêu gọi hành động, Market research, Nghiên cứu thị trường, Advertisement budget, Ngân sách quảng cáo, Advertiser's objective, Mục tiêu của nhà quảng cáo, Brand loyalty, Sự trung thành với thương hiệu, Publicity, Sự quảng bá, Commercial, Quảng cáo truyền hình, Advertising agency, Công ty quảng cáo, Sponsorship, Tài trợ, Brand image, Hình ảnh thương hiệu, Advertisement medium, Phương tiện quảng cáo, Advertising strategy, Chiến lược quảng cáo, Advertiser's message, Thông điệp của nhà quảng cáo
0%
Advertisement
공유
공유
만든이
Elife2026
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
ADVERTISING
만든이
Martagildegomez
매치업
8
Advertising (vocabulary).
만든이
Gonzalezmv
그룹 정렬
7
Conversation - Advertising
만든이
Glaurelia
랜덤카드
9
Advertising vocabulary
만든이
Jibanezose
매치업
9
advertisement speaking
만든이
Mgrose
상자 열기
16
IELTS_SPEAKING_Advertising
만든이
Nsnatalyastepanova
랜덤카드
26
Speaking: Advertising
만든이
Torivasilko
랜덤카드
10
Advertising speaking
만든이
Yanashpak
랜덤카드
9
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?