Account, Tài khoản, Avoid, Tránh, Browse, Đọc lướt, tìm (trên mạng), Bully, Bắt nạt, Bullying, Sự bắt nạt, Concentrate, Tập trung vào, Connect, Kết nối, Competition, Cuộc thi, Cheat, Gian lận, Community Service, Dịch vụ cộng đồng, Craft, Thủ công (đồ, nghề...), Discuss, Thảo luận, Enjoyable, Thú vị, Expectation, Sự mong chờ, kỳ vọng, Focused, Chuyên tâm, tập trung, Forum, Diễn đàn, Improve, Cải thiện, Log (onto), Đãng nhập, Mature, Chín chắn, trưởng thành, Media, Truyền thông, Midterm, Giữa kỳ, Notification, Sự thông báo, Peer, Bạn đồng lứa, Practical, Thực tế, Post, Đăng, bài đăng, Participate, Tham gia, Pressure, Áp lực, Prepare (for), Chuẩn bị cho, Schoolwork, Bài trên lớp, Session, Tiết học, Stress, Tiết học, Stressful, Tạo áp lực, Stressed, bị căng thẳng, Stay calm, Giữ bình tĩnh, Suit, Phù hợp, Turn off, Tắt, Teamwork, Làm việc nhóm, Upload, Tải lên, User-friendly, Thân thiện với người dùng, dễ dùng, Website, Trang mạng
0%
UNIT 3
공유
공유
만든이
Emmanguyen568
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Tieng Anh 4-Unit 6-
만든이
Gianghuynh9876
애너그램
4
Unit 13: Bài 1
만든이
Kimmengt2
매치업
3
UNIT 15-ENGLISH 3
만든이
Thuhongnd91
일치하는 것 찾기
2
YCT 3 - Bài 6
만든이
Mailnhan15
미로 찾기
3
Lớp 4. Unit 3. My week|| Tiếng Anh Ms. Mymy
만든이
Dorothybnvcu
문장 배열하기
2
LỚP 3 - UNIT 19 - CẤU TRÚC
만든이
Honglien26396
문장 완성
3
Unit 1 Tiếng anh 8
만든이
Ngha20072005
퀴즈
3
Lớp 8-Unit 1- Getting started
만든이
Phamthibichhuye
플래시 카드
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?