environment, môi trường, environmental, thuộc về môi trường, protect, bảo vệ, protection, sự bảo vệ, environmental protection, bảo vệ môi trường, problem, vấn đề, environmental problems, các vấn đề về môi trường, serious, nghiêm trọng, trầm trọng, pollution, sự ô nhiễm, pollute, gây ô nhiễm, habitat, môi trường sống, nơi sống, ecosystem, hệ sinh thái, resident, người dân, dân cư, loss, sự mất, sự tổn hại, quality, chất lượng, globe, quả cầu, địa cầu, global, toàn cầu, global warming, sự ấm lên toàn cầu, endanger, gây nguy hiểm, species, loài (động vật, thực vật), endangered species, các loài có nguy cơ bị tuyệt chủng, footprint, dấu chân, vết chân, carbon, cac-bon, carbon footprint, dấu chân cac-bon, carbon dioxide, đi ô xít cac-bon, oxygen, khí ô- xi, toxic, độc hại, release, thải, làm thoát ra, device, thiết bị, turn, xoay, lật, turn on, mở, bật, turn off, tắt, reduce, giảm, giảm bớt, reuse, tái sử dụng, recycle, tái chế, avoid, tránh, stop, dừng, ngăn chặn, plant, trồng, volunteer, tình nguyện, người tình nguyện, save, cứu, tiết kiệm, product, sản phẩm, single-use, để sử dụng một lần, single-use products, các sản phẩm chỉ sử dụng một lần, litter, rác, vứt rác bừa bãi, rubbish, rác rưởi, plastic rubbish, rác nhựa, pick up rubbish, nhặt, thu gom rác, cut, cắt, chặt, cut down trees, chặt cây, campfire, lửa trại, building a campfire, đốt lửa trại, marine, thuộc biển, wildlife, động vật hoang dã, diverse, da dạng, gồm nhiều loại khác nhau, coral, san hô, dugong, con cá cúi, bò biển, earth, trái đất
0%
UNIT 7
공유
공유
공유
만든이
Emmanguyen568
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?