shop, cửa hàng, mua sắm, shopping, việc mua sắm, go shopping, đi mua sắm, shopping place, nơi mua sắm, shopping centre, trung tâm mua sắm, shopping list, danh sách những thứ cần mua, shopper, người mua hàng, shopaholic, người nghiện mua sắm, overshopping, việc mua sắm quá đà, fair, hội chợ, market, chợ, farmers’ market, chợ nông sản, open-air market, chợ họp ngoài trời, chợ trời, supermarket, siêu thị, home-grown, tự trồng, home-made, tự làm, bargain, mặc cả, sự mặc cả, item, món hàng, mặt hàng, goods, hàng hóa, price, giá (tiền), fixed price, giá cố định, price tag, Nhãn ghi giá một mặt hàng, convenient, tiện lợi, thuận tiện, convenience, sự tiện lợi, convenience store, cửa hàng tiện lợi, dollar store, cửa hàng đồng giá (một đô la), speciality shop, cửa hàng bán đồ chuyên dụng sự bán hạ giá, sale, sự bán hạ giá, on sale, đang (được bán) hạ giá, during sales, đang mùa hạ giá, trong thời gian khuyến mại, customer, khách hàng, display, sự trưng bày, bày biện, trưng bày, discount, sự chiết khấu, giảm giá, discount shop, cửa hàng hạ giá, access, nguồn để tiếp cận, sự truy cập, Internet access, sự truy cập internet, online, trực tuyến, online shop, cửa hàng trực tuyến, offline, ngoại tuyến, outdoor, ngoài trời, buyer, người mua, seller, người bán, range, dãy, hàng, a range of, nhiều, a wide range of, rất nhiều, complain, phàn nàn, khiếu nại, complaint, thu hút, lôi cuốn, attract, nhặt, thu gom rác, wander, đi lang thang, hang out, đi chơi, hang out with friends, đi chơi với bạn bè, try on, mặc thử, try on clothes, mặc thử đồ
0%
UNIT 8
공유
공유
공유
만든이
Emmanguyen568
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?