disaster, thảm họa, natural disasters, những thảm họa thiên nhiên, storm, bão, flood, lũ lụt, tsunami, sóng thần, tornado, lốc xoáy, earthquake, động đất, landslide, sạt lở, volcano, núi lửa, volcanic, thuộc/ gây ra bởi núi lửa, erupt, phun trào, eruption, sự phun trào, volcanic eruption, sự phun trào núi lửa, shake, rung, lắc, tremble, rung lắc, destroy, phá hủy, damage, thiệt hại, gây tổn hại, predict, tiên đoán, dự đoán, prediction, sự dự đoán, warn, cảnh báo, pull up, kéo lên, nhổ lên, property, tài sản, của cải, emergency, sự khẩn cấp, emergency kit, bộ dụng cụ cấp cứu, funnel, cái phễu, whistle, cái còi, tiếng còi, fahrenheit, độ F (đo nhiệt độ), richter scale, độ Richter (đo cường độ động đất), authority, chính quyền, victim, nạn nhân, rescue, cứu hộ, sự cứu hộ, rescue worker, nhân viên cứu hộ, awful, khủng khiếp, đáng sợ, frightened, hoảng sợ, khiếp đảm, fear, sự sợ hãi, in fear, trong sự sợ hãi, violent, mạnh, hung bạo, violently, một cách hung bạo, slight, nhẹ, move, di chuyển, move in a circle, di chuyển theo hình tròn, towards, theo hướng, về phía, affect, làm ảnh hưởng đến, cause, gây ra, hurt, làm bị thương, vết thương, missing, mất tích, suddenly, đột nhiên, bỗng nhiên, fortunately, thật may mắn, may thay, rock, đá, tảng đá, mud, bùn, hide, trốn, ẩn nấp, ash, tro, layer, lớp, tầng, a thick layer of ash, một lớp tro dầy, shelter, nơi trú ẩn
0%
UNIT 9
공유
공유
공유
만든이
Emmanguyen568
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?