Advise (to V), Khuyên, Affect, Ảnh hưởng, Avoid (Ving), Tránh, Adult, Người lớn, Backache, Bệnh đau lưng, Balance, Sự cân bằng; cân bằng, Cure (for), Phương pháp cứu chữa; chữa bệnh, Cough, Ho; bệnh ho, Calorie, Calo, Cold, Bệnh cảm lạnh, Disease, Bệnh tật, Diet, Chế độ ăn, Expert (in), Chuyên gia về, Epidemic, Dịch bệnh lây truyền nhanh chóng, Energy, Năng lượng, Earache, Bệnh đau tai, Flu, Bệnh cúm, Fever, Sốt, Fresh, Tươi tỉnh; tươi sống, Itchy, Ngứa, Ignore, Lờ đi, không quan tâm, Junk food, Đồ ăn vặt, Medicine, Thuốc, Obese, Béo phì, Operate, Phẫu thuật, Painkiller, Thuốc giảm đau, Patient, Bệnh nhân, Runny nose, Bệnh sổ mũi, Recover (from), Bình phục, phục hồi, Risk (of), Nguy cơ, Strong, Khỏe mạnh, Sore throat, Bệnh đau họng, Spot, Mụn nhọt, Sick = ill, Bị ốm, Temperature, Nhiệt độ; sốt, Be in good / bad / poor health, Trong tình trạng sức khỏe tốt / xấu / kém, Break / kick a bad habit, Phá vỡ, loại bỏ thói quen xấu, Cut down on, Giảm, Have a diet / be on a diet / go on a diet, Có chế độ ăn kiêng, Provide sb with sth = Provide sth for sb, Cung cấp cái gì cho ai, Put on weight, Tăng cân, Result in, Gây ra, Stay / Get in shape, Giữ cho vóc dáng đẹp, Suffer from sth, Chịu đựng, trải qua bệnh tật, Take a rest, Nghỉ ngơi, thư giãn, Allergy, Bệnh dị ứng, Allergic (to), Bị dị ứng, Concentrate (on), Tập trung, Concentration, Sự tập trung, Depressed, Căng thẳng, Depression, Sự căng thẳng, Die of, Chết vì bệnh gì, Death, Cái chết, Dead, Đã chết, Health, Sức khỏe, Healthy, Khỏe mạnh, Unhealthy, Không khỏe mạnh.
0%
UNIT 2
공유
공유
공유
만든이
Emmanguyen568
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?