table mat (noun) /ˈteɪ.bəl mæt/, miếng lót đĩa, - cushion (noun) /ˈkʊʃ.ən/, cái đệm, - cup (noun) /kʌp/, cái tách, - saucer (noun) /ˈsɔː.sər/, đĩa lót tách, - tablecloth (noun) /ˈteɪ.bəl.klɒθ/, khăn trải bàn, - ice-cream (noun) /ˌaɪsˈkriːm/, kem, - tray (noun) /treɪ/, cái mâm; cái khay, - napkin (noun) /ˈnæp.kɪn/, khăn ăn, - dish (noun) /dɪʃ/ :, cái chén, - bowl (noun) /bəʊl/ :, cái tô, spoon (noun) /spuːn/ :, cái muỗng, - fork (noun) /fɔːk/ :, cái nĩa, - feed (verb) /fiːd/ :, cho ăn, - sideboard (noun) /ˈsaɪdbɔːd/, tủ bát đĩa, - high chair (noun) /ˈhaɪ tʃeər/ :, ghế cao (cho trẻ ngồi ăn ), - give out (phrasal verb) /ɡɪv aʊt/, : phát; chia, - carry (verb) /ˈkæri/ :, bưng; mang, - face flannel (noun) /ˈfeɪs ˌflæn.əl/ :, khăn mặt, - bath towel (noun) /ˈbɑːθ ˌtaʊ.əl/ :, khăn tắm, - bath mat (noun) /ˈbɑːθ mæt/ :, thảm hút nước

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?