Một năm có 12 ..., tháng, Một tháng có 30 hoặc 31 ..., ngày, Tháng Hai có ... ngày., 28, Một tuần có ... ngày., 7, Một ngày có 24 ..., giờ, 15 ngày là nửa ..., tháng, 6 tháng là nửa ..., năm, Ở Hà Nội, một năm có ... mùa., 4, Ở thành phố Hồ Chí Minh, một năm có ... mùa, 2, Thứ 7 và ... gọi là cuối tuần., chủ nhật, Noel vào ... 12., tháng, Tết vào ngày 1/1 ... lịch., âm, Mùa ... rất nóng., hè, Mùa ... rất lạnh., đông, 1 năm có 4 quý. 1 quý có 3 ..., tháng, Buổi sáng và buổi chiều là ban ..., ngày, Buổi ... là ban đêm., tối, ... mưa có rất nhiều mưa., mùa, Mùa ... rất mát., thu, Mùa ... có nhiều hoa., xuân, ... hai là ngày đầu tuần., thứ
0%
6)(<
공유
공유
만든이
Trangtran2209
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Days of the week & Time (các ngày trong tuần và thời gian)
만든이
Amgbh
매치업
12
Tháng (month)
만든이
Huynhtrinh
매치업
2
Ngày - tháng - năm
만든이
Huynhtrinh
일치하는 것 찾기
3
Lesson 8 几月几日?
만든이
Sfu
애너그램
8
Thứ- Ngày - Tháng - Năm
만든이
Linhtruong142
타일 뒤집기
3
Các ngày trong tuần
만든이
Hanhnguyenn
게임쇼 퀴즈
2
các tháng trong tiếng anh
만든이
Phanhuong241120
게임쇼 퀴즈
2
12 Các ngày trong tuần (Days of the Week)
만든이
Polyglotcenter
퀴즈
2
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?