take up, thảo luận, đạt được, thấm, chiếm chỗ, bị bắt, take after, giống, take to, thích, dùng đến, nhờ cậy đến, cần đến, take along, mang theo, đem theo, take aside, kéo ra một chỗ, đưa ra một chỗ để nói riêng, take away, xóa, mang đi, lấy đi, đem đi, cất đi, take back, lấy lại, mang về, đem về, take down, tháo xuống, bỏ xuống, hạ xuống, tháo ra, dỡ ra, ghi chép, làm nhục, nuốt khó khăn, take from, giảm bớt, làm yếu, take in, mời vào, đưa vào, dẫn vào, đem vào, tiếp đón, nhận cho ở trọ, thu nhận, nhận nuôi, thu nhỏ, làm hẹp lại, take out, đưa ra, dẫn ra ngoài, lấy ra, xóa sạch, làm mất đi, take over, chuyển, chở, đưa, dẫn qua, tiếp quản, kế tục, nối nghiệp, tiếp tục, take up with, kết giao với, giao thiệp với, đi lại với, thân thiết với, chơi bời với

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?