balance, sự cân bằng, bracelet, vòng tay, crazy, điên rồ, mê mẩn, cruel, độc ác, tàn nhẫn, detest, ghét cay ghét đắng, DIY (Do It Yourself), tự làm (đồ thủ công, sửa chữa, trang trí...), fancy, thích, mê thích, fold, gấp, xếp, fond (of), thích, yêu thích, keen (on), say mê, yêu thích, keep in touch, giữ liên lạc, kit, bộ dụng cụ, leisure, thời gian rảnh, message, tin nhắn, muscle, cơ bắp, origami, nghệ thuật gấp giấy, outdoors, ngoài trời, prefer, thích hơn, puzzle, trò chơi đố, câu đố, resort, khu nghỉ dưỡng, snowboarding, trượt ván trên tuyết, stay in shape, giữ dáng, giữ cơ thể cân đối, patient, kiên nhẫn, bệnh nhân, harm animal, làm hại động vật, paper folding, xếp giấy, see new exhibition, xem triễn lãm mới
0%
Unit 1
공유
공유
만든이
Wwproteam57
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
풍선 터트리기
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?