Nice to meet you, Rất vui khi gặp bạn, How, Thế nào, Good, tốt, fine, khỏe/ ổn, Thank you, cám ơn bạn, Goodbye, Tạm biệt, Happy, hạnh phúc, vui vẻ, I am happy, Tôi thấy hạnh phúc, Sad, buồn, I am sad, Tôi thấy buồn, Nice to meet you, too, Tôi cũng rất vui được gặp bạn.

Unit 1.2: Hello

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?