chalkboard, bảng phấn, board, bảng, white board, bảng trắng, black board, bảng đen, screen, màn ảnh, student, học sinh, overhead projector, máy chiếu lên tường, teacher, giáo viên, desk, bàn, chair, ghế, seat, ghế, bookcase, kệ sách, globe, quả địa cầu, clock, đồng hồ, cassette player, máy cát-sét, map, bản đồ, pencil sharpener, máy gọt bút chì, bulletin board, bảng thông báo, computer, máy tính, chalk, phấn, chalkboard eraser, cái xóa bảng, pen, bút, marker, bút màu, pencil, bút chì, pencil eraser, tẩy, textbook, sách, workbook, sách bài tập, binder, sổ còng, notebook, tập vở/sổ, notebook paper, trang giấy, spiral notebook, sách có gáy lò xo, ruler, thước, dictionary, từ điển, picture dictionary, từ điển hình, the alphabet, chữ cái, numbers, số, Raise your hand, Giơ tay lên., Talk to the teacher, Nói với giáo viên., Listen to a cassette, Nghe cát-sét., Stand up, Đứng lên., Sit down, Ngồi xuống., Take a seat, Ngồi xuống., Point to the picture, Chỉ vào tranh (ảnh)., Write on the board, Viết lên bảng., Erase the board, Xóa bảng., Open your book, Mở sách ra., Close your book, Gặp sách lại., Take out your pencil, Cầm bút chì lên., Put away your pencil, Bỏ bút chì xuống.
0%
Classroom
공유
공유
공유
만든이
Tienvinh1
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다.
더 알아보세요.
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?