peas, đậu hà lan, broccoli, n. súp lơ xanh, cauliflower, n. súp lơ trắng, Shrimp Cocktail, tôm cocktail, appetizer, n. món khai vị, main dishes, món chính, desserts, n. món tráng miệng, roast chicken, gà quay, nướng, sauce, n. nước sốt, nước chấm, Greek Salad, salad hy lạp, plate, n. cái đĩa, vegetables plate, đĩa rau, spinach salad, salad rau chân vịt, stir-fry, v. xào, Are you ready to order?, bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?, Anything to drink?, Bạn muốn uống gì?, cheesecake, bánh phô mai, pleased, a. hài lòng, order, v. gọi món, slice, n. miếng, lát mỏng, starving, a. rất đói, chết đói, dry, a. khô, taste, n. vị, vị giác, afraid, a. e rằng, e sợ, fresh, a. tươi, mới, trong lành, send, v. gửi, fabulous, a. tuyệt vời, tough, a. dai, seafood, n. Hải Sản, Đồ Biển, In fact, thực ra, thực tế là, dressing, n. nước sốt salad, spicy, a. cay, tasty, a. ngon, bite, v. cắn, to be on a diet, đang ăn kiêng, awful, a. kinh khủng, soft, a. mềm, salt, n. muối, salty, a. mặn, creamy, a. nhiều kem, decide, v. quyết định
0%
Unit 12
공유
공유
공유
만든이
Vuongthihoan
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?