ghế dài, This is a bench., xe buýt, This is a bus., cửa, This is a door., xe buýt đưa đón học sinh, This is a school bus., trường học, This is a school., chỗ ngồi, ghế ngồi, This is a seat., This is a step., đi bộ, WALK, cửa sổ, This is a window.

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?