phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, art gallery, bận rộn, nhộn nhịp, busy, nhà thờ lớn, thánh đường, cathedral, qua, vượt, cross, không thích, ghét, dislike, nổi tiếng, famous, xa xôi, xa, faraway, cuối cùng, finally, hẹp, chật hẹp, narrow, ngoài trời, outdoor, ga tàu hỏa, railway station, có cát, phủ cát, sandy, quảng trường, square, khu vực ngoại ô, suburb, chỗ ngoặt, chỗ rẽ, turning, phân xưởng (sản xuất, sửa chữa), workshop

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?