cư xử, đối xử, behave, kỉ niệm, tổ chức, celebrate, chúc mừng, cheer, trang trí, decorate, sum họp gia đình, family gathering, pháo hoa, firework, sự vui vẻ, fun, điều may mắn, luck, tiền lì xì, lucky money, họ hàng, relative, đánh, điểm, strike, ngôi đền, temple, ném, vứt, throw, chào đón, welcome, điều ước, wish

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?