good morning, chào buổi sáng, good afternoon, chào buổi chiều, good evening, chào buổi tối, hello, xin chào, hi, chào, how are you?, bạn có khỏe không? / bạn thế nào?, fine, thanks, tôi khỏe, cảm ơn, not too bad, cũng ổn / không tệ lắm, goodbye, tạm biệt, see you soon, hẹn gặp lại sớm, goodnight, chúc ngủ ngon, sleep well, ngủ ngon nhé, please, làm ơn / vui lòng, thank you, cảm ơn, sorry, xin lỗi, bless you, chúc bạn khỏe nhé / cầu Chúa phù hộ, happy birthday, chúc mừng sinh nhật, Merry Christmas, chúc Giáng sinh vui vẻ, happy new year, chúc mừng năm mới, good luck, chúc may mắn, congratulations, xin chúc mừng, well done, làm tốt lắm / giỏi lắm
0%
10
공유
공유
만든이
Wordwallvn34
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
n你好吗/
만든이
Wongh38
매치업
16
你好,大家好,早上好,中午好,下午好,晚上好
만든이
Beginner1
상자 열기
11
Hello, goodbye, good morning, good afternoon, good evening
만든이
Lepeshkn
매치업
15
你好
만든이
Khoudoley
매치업
11
早上好
만든이
Ekaterina157
매치업
29
你好 nǐhǎo สวัสดี ม.1
만든이
Skhanthongkham0
퀴즈
4
Luyện tập vần: ai, oi
만든이
Oanhdang2512
애너그램
7
Greeting (good morning,afternoon,evening,night)
만든이
Slkvelin
일치하는 것 찾기
13
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?