forward revisions, chuyển các bản sửa đổi, agree to an extension, đồng ý gia hạn, address concerns, giải quyết mối lo ngại, reduce the risk of breakage, giảm nguy cơ hư hỏng, replace damaged goods, thay thế hàng hóa bị hỏng, pay a penalty fee, trả phí phạt, be out of the office, vắng mặt khỏi văn phòng, be available to meet, có thể sắp xếp gặp, let me know, cho tôi biết, a convenient date and time, thời gian thuận tiện, discuss further, thảo luận thêm, out of the office, vắng mặt khỏi văn phòng, available, rảnh, có thể tham dự, meet, gặp mặt, either...or..., hoặc... hoặc..., possible, có thể, let me know, hãy cho tôi biết, convenient, thuận tiện, date and time, ngày và giờ, address (concerns), giải quyết (mối lo ngại), concern, mối quan ngại, lo ngại, packaging materials, vật liệu đóng gói, custom-built, được thiết kế/chế tạo theo yêu cầu, crate, thùng gỗ, innovative packaging, bao bì cải tiến, reduce the risk of, giảm nguy cơ, breakage, sự vỡ, hư hỏng, shipping, việc vận chuyển, replace, thay thế, goods, hàng hóa, damaged, bị hư hỏng, in transit, trong quá trình vận chuyển, additional, bổ sung, penalty fee, phí phạt, in the event of, trong trường hợp xảy ra, such damage, sự hư hỏng như vậy, forward, chuyển tiếp (email, tài liệu), revision, sự sửa đổi, agree to, đồng ý với, extension, sự gia hạn, contract term, thời hạn hợp đồng, proposed changes, những thay đổi được đề xuất, proposed revisions, những sửa đổi được đề xuất, contract, hợp đồng, wholesale supplier, nhà cung cấp bán sỉ, automotive window glass, kính ô tô

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?