attend, tham dự, impressive, ấn tượng, đáng chú ý, marriage, hôn nhân, phonograph, máy hát, máy ghi âm (cổ điển), creative, sáng tạo, genius, thiên tài, adopt, nhận nuôi, drop out, bỏ học, nghỉ học giữa chừng, garage, nơi để xe hoặc xưởng sửa chữa, scientific calculator, máy tính khoa học, accessible, dễ tiếp cận, cutting-edge, tiên tiến, hiện đại nhất, stylish, hợp thời trang, animation, phim hoạt hình, blockbuster, bộ phim bom tấn, diagnose, chẩn đoán (bệnh, vấn đề), pancreatic cancer, ung thư tụy, disease, bệnh tật, căn bệnh, pass away, qua đời, mất, visionary, có tầm nhìn, sáng suốt, nhìn xa trông rộng, industry, ngành công nghiệp, profitable, sinh lời, có lợi nhuận, career, sự nghiệp, creator, người sáng tạo, người tạo ra, theme park, công viên giải trí theo chủ đề, pleasure, niềm vui, sự thích thú, poem, bài thơ, fantastic, tuyệt vời, xuất sắc, poetry, thể loại thơ, innovation, sự đổi mới,
0%
Unit 1
공유
공유
공유
만든이
Wordwvnn
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
쌍 또는 쌍 없음
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?