I want to tell you about my school, Tôi muốn kể cho bạn nghe về ngôi trường của tôi, My school is in the city, Trường tôi nằm ở trong thành phố, It is very big and beautiful, Nó rất lớn và đẹp, There are many pupils and teachers here, Có rất nhiều học sinh và giáo viên ở đây, How many buildings are there at my school?, Có bao nhiêu tòa nhà ở trường tôi?, There are three big buildings, Có ba tòa nhà lớn, They are very tall, Chúng rất cao, We have many classrooms in the buildings, Chúng tôi có nhiều phòng học trong các tòa nhà đó, How many computer rooms are there at my school?, Có bao nhiêu phòng máy tính ở trường tôi?, There are two computer rooms, Có hai phòng máy tính, We learn to use computers there, Chúng tôi học cách sử dụng máy tính ở đó, How many playgrounds are there?, Có bao nhiêu sân chơi?, There is one big playground, Có một sân chơi lớn, We play sports and games in the playground, Chúng tôi chơi thể thao và các trò chơi ở sân chơi đó, Is there a garden?, Có khu vườn nào không?, Yes, there is one small garden, Có, có một khu vườn nhỏ, We love our school very much, Chúng tôi rất yêu ngôi trường của mình
0%
EX 01
공유
공유
만든이
Quocnam01062019
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
UNIT 1 : At school
만든이
Vaanni85
워드서치
55
My School 我的学校
만든이
Yayalaoshi
퀴즈
12
Q2B1 我們學校很美麗 Trường mình rất đẹp
만든이
Ourgame808
매치업
7
School - useful phrases 1
만든이
Ania15
매치업
6
I1.1 School life. Present Simple: affirmative and negative. ex4
만든이
Aggie1
퀴즈
37
I1.1 School life. Present Simple: affirmative and negative. ex6
만든이
Aggie1
문장 완성
33
Look 1 - Unit 1 - Grammar (p13) - Things at school
만든이
Chnaykrafft
게임쇼 퀴즈
5
Lesson 2. I Love My School
만든이
Hmpark79kr
문장 배열하기
4
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다.
더 알아보세요.
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?