elephant, giraffe, Hươu cao cổ, goat, snake, spider, dinner, bữa tối, vegetable, rau, gloves, găng tay, belt, thắt lưng, glasses, computer, dining room, phòng ăn, hall, sảnh, window, cupboard, tủ đựng chén bát, apartment, căn hộ, library, thư viện, playground, sân chơi, bucket, cái xô, jellyfish
0%
vcb5
공유
공유
만든이
Vananhpro13
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
단어 철자
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Unit 5 what can you do? Mrs Phượng
만든이
Baodang103
게임쇼 퀴즈
3
hãy tìm đồ vật trong câu sau
만든이
Viethaidinh2
워드서치
7
Quyển 2 Bài 4 Hôm nay ăn gì ( ghép vần)
만든이
48902416
문장 완성
3
Ôn tập từ mới bird, coat, date, dog ghép nối
만든이
Tranthihue
매치업
3
BGD - Ôn tập từ vựng bài 4: desk, dog, door, duck
만든이
Tranthihue
매치업
1
Lesson 5: bạn thích ăn gì
만든이
Yangmin26062000
워드서치
3
Giáo trình Hán ngữ tập 1 quyển thượng - Bài 7
만든이
Khonghuyen
매치업
2
17 TVT trong phòng khách (tiếng Anh trước)
만든이
Svffvn
플래시 카드
2
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?