My parents always eat chicken on Sundays, Bố mẹ tôi luôn luôn ăn thịt gà vào các ngày Chủ Nhật, I sometimes eat Turkish food with my friends, Đôi khi tôi ăn món ăn Thổ Nhĩ Kỳ cùng với bạn bè của mình, How often do you eat chocolate?, Bạn có thường xuyên ăn sô-cô-la không?, He is usually late for work, Anh ấy thường hay đi làm muộn, They never drink coffee, Họ không bao giờ uống cà phê, I don’t usually have sugar in tea or coffee, Tôi không thường xuyên bỏ đường vào trà hoặc cà phê, We are always busy at work, Chúng tôi luôn luôn bận rộn với công việc, I never eat eggs for breakfast, Tôi không bao giờ ăn trứng cho bữa sáng, I often have a sandwich for lunch, Tôi thường ăn bánh mì kẹp cho bữa trưa, I always have dinner at home, Tôi luôn luôn ăn tối ở nhà, I sometimes eat unhealthy food, Đôi khi tôi ăn thức ăn không tốt cho sức khỏe, I usually drink water with dinner, Tôi thường uống nước lọc trong bữa tối, I never drink coffee with breakfast, Tôi không bao giờ uống cà phê cùng với bữa sáng

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?