craft, thủ công mỹ nghệ, delivery person, người giao hàng, electrical wires, dây điện, electrician, thợ điện, facilities, cơ sở vật chất, fragrance, hương thơm, function, chức năng, garbage collector, người thu gom rác, handicraft, đồ thủ công, instruct, hướng dẫn, local community, cộng đồng địa phương, neighbourhood, khu vực lân cận, original, nguyên bản, preserve, bảo tồn, property, tài sản, shorten, rút ngắn, sort pottery, phân loại đồ gốm, speciality food, đặc sản, suburb, ngoại ô, tourist attraction, điểm thu hút khách du lịch, cut down on, giảm bớt, find out, tìm ra, get on with, hòa thuận với, give advice, đưa ra lời khuyên, hand down / pass down, truyền lại, look for, tìm kiếm, obey the law, tuân thủ pháp luật, remind of, nhắc nhở, take care of = look after, chăm sóc, artisan, thợ thủ công
0%
Unit 1
공유
공유
공유
만든이
Chuvanancambrid
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?