đắt, đẹp, nóng, tốt, vui, to, béo, mới, khó, sớm, rẻ, xấu, lạnh, tệ, buồn, nhỏ, gầy, cũ, dễ, muộn

EL 175 - Basic adjectives

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?