Artisan, n. thợ làm nghề thủ công, Community, n. cộng đồng, Community helper, người phục vụ cộng đồng, Craft village, làng nghề thủ công, Cut down on, cắt giảm, Delivery person, nhân viên giao hàng, Electrician, n. thợ điện, Facilities, n. cơ sở vật chất, Firefighter, n. lính cứu hoả, Fragrance, n. hương thơm, Function, n. chức năng, Garbage collector, nhân viên dọn vệ sinh, Get on with, có quan hệ tốt với, Hand down, truyền lại., Handicraft, n. sản phẩm thủ công, Look around, ngắm nghía xung quanh, Original, a. nguyên bản, Pass down, truyền lại, Police officer, công an, Pottery, n. đồ gốm, Preserve, v. bảo tồn, Run out of, hết, cạn kiệt, Speciality, n. đặc sản, Suburb, n. vùng ngoại ô, Tourist attraction, điểm du lịch, investigate, v. điều tra, crime, n. tội ác, goods, n. hàng hóa, lasagne, n. mì nướng kiểu Ý, risotto, n. cơm của Ý
0%
Unit 1.2
공유
공유
공유
만든이
Vuongthihoan
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
쌍 또는 쌍 없음
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?