Feed = give food to (v), Cho ăn, Collect water (v), Lấy nước, village well (n), Cái giếng làng, Communal house (n), Nhà rông, produce(v), Sản xuất, pick(v), Hái, nhặt, rural area (n), Vùng nông thôn, urban (adj), thuộc thành thị, đô thị, Outskirts = suburb (n), Ngoại ô, stressful (adj), Căng thẳng, put up a tent (v), Dựng lều, close-knit (adj), Gắn bó, grassland (n), đồng cỏ, thảo nguyên, construction site (n), công trường xây dựng, Daylight (n), ánh sáng ban ngày, smallholding (n), trang trại nhỏ, peaceful atmosphere (n), không khí yên bình, water the crops(v), tưới cây trồng

LIFE IN THE COUNTRYSIDE-1

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?