Open your book, mở sách, close your book, đóng sách, stand up, đứng lên, sit down, ngồi xuống, look, nhìn, point, chỉ tay, listen, nghe, hands up, giơ tay, sit nicely, ngồi ngoan, fold your arms, khoanh tay, read louder, đọc to hơn, read silently, đọc thầm, talk in pairs, thảo luận n2, work in pairs, làm việc n2, check in pairs, kiểm tra n2, work in group of 3, làm việc nhóm 3, look at the TV, nhìn vào Tivi, Look at the board, nhìn lên bảng

câu lệnh trong lớp

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?