city life, cuộc sống thành thị, pick sb up, đón, packed, chật chội, terrible, khủng kiếp, polluted, bị ô nhiễm, unreliable, không đáng tin, pricey, đắt đỏ, modern, hiện đại, attractive, hấp dẫn, traffic light, đèn giao thông, traffic safety, an toàn giao thông, traffic flow, dòng chảy giao thông, traffic jam, tắc nghẽn giao thông, entertainment centre, trung tâm giải trí, itchy eyes, ngứa mắt, rush hour, giờ cao điểm, noisy, ồn ào, dusty, bụi, downtown, ở trung tâm thành phố, sky train, tàu trên cao, metro, tàu điện ngầm, concrete jungle, khu rừng bê-tông (thành phố), public amenities, tiện ích công cộng, liveable, đáng sống, public transport, phương tiện công cộng, high crime rate, tỷ lệ tội phạm cao, careful, cẩn thận, dangerous, nguy hiểm, convenient, thuận tiện
0%
unit 2
공유
공유
만든이
Lyh302594
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
일치하는 것 찾기
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?