city life, cuộc sống thành thị, pick sb up, đón, packed, chật chội, terrible, khủng kiếp, polluted, bị ô nhiễm, unreliable, không đáng tin, pricey, đắt đỏ, modern, hiện đại, attractive, hấp dẫn, traffic light, đèn giao thông, traffic safety, an toàn giao thông, traffic flow, dòng chảy giao thông, traffic jam, tắc nghẽn giao thông, entertainment centre, trung tâm giải trí, itchy eyes, ngứa mắt, rush hour, giờ cao điểm, noisy, ồn ào, dusty, bụi, downtown, ở trung tâm thành phố, sky train, tàu trên cao, metro, tàu điện ngầm, concrete jungle, khu rừng bê-tông (thành phố), public amenities, tiện ích công cộng, liveable, đáng sống, public transport, phương tiện công cộng, high crime rate, tỷ lệ tội phạm cao, careful, cẩn thận, dangerous, nguy hiểm, convenient, thuận tiện

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?