Job, Nghề nghiệp, To work as a ..., Làm nghề, Go to work, Đi làm, To work, Làm việc, Doctor, Bác sĩ, Nurse, Y tá, Shop assistant( shop staff), Nhân viên bán hàng, Staff, Nhân viên, Engineer, Kỹ sư, Kĩ sư, Singer, Ca sĩ, Barista/ Bartender, Nhân viên pha chế, Coffee, Cà phê, Wine, Rượu, Teacher, Giáo viên, Student, Học sinh, Uni student, Sinh viên, Police, Công an, Cảnh sát, It takes so long/ It's been a long time, Lâu quá, Where?, Ở đâu?, Đâu?, What?, Cái gì?, Gì?, House, Nhà, Company, Công ty, School, Trường học, Trường

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?