break your leg, gãy chân, a bad pain, một cơn đau dữ dội, cut the cabbage, cắt bắp cải, necessary things, những thứ cần thiết, one more time, một lần nữa, any time, bất cứ lúc nào, a sharp knife, một con dao sắc bén, especially, đặc biệt, hold in hand, cầm trên tay, a sharp tool, một công cụ sắc bén, call for help, gọi người giúp đỡ, keep sb safe, giữ an toàn cho ai đó, how to avoid, làm cách nào để tránh, be careful, hãy cẩn thận, listen to loud music, nghe nhạc to, ask loudly, hỏi lớn tiếng
0%
lam 03
공유
공유
만든이
Vinschoolteachers
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
행맨
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?