ride a bike, đi xe đạp, play with toys, chơi đồ chơi, drive a car, lái ô tô, fly a kite, thả diều, go running, đi chạy bộ, watch TV, xem tivi, open the book, mở quyển sách, close the book, đóng quyển sách, kick a ball, đá bóng, sing a song, hát một bài hát, read a book, đọc sách, walk a dog, dắt chó đi dạo, listen to music, nghe nhạc, write a name, viết tên, learn English, học tiếng Anh, throw a ball, ném bóng, wave hello, vẫy tay chào, wave goodbye, vẫy tay tạm biệt, have breakfast, ăn sáng, have lunch, ăn trưa, have dinner, ăn tối

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?