get up, thức dậy, brush my teeth, đánh răng, have breakfast, ăn sáng, take a shower, tắm, get dressed, mặc quần áo, attend classes, tham gia học trên lớp, work out, tập luyện, use social media, sử dụng mạng xã hội, waste time, lãng phí thời gian, stay up late, thức khuya, manage time, quản lý thời gian

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?