chèo thuyền; đi thuyền, boating, địa điểm nổi tiếng/được nhiều người yêu thích, popular place, khu phố, khu dân cư, neighbourhood, hoạt động ngoài trời, outdoor activity, tốt cho sức khỏe, good for (our) health, đi đạp xe, go cycling, yên tĩnh, quiet, không khí trong lành, fresh air, nghe có vẻ (thú vị), sound (interesting), mang, bring, mang theo, bring along, trái cây, fruit, hộp đựng cơm trưa, lunch box, Tôi rất muốn..., I'd love (to) = I would love (to), lần sau, next time, kem chống nắng, suncream, bị cháy nắng, get sunburn, trở nên khỏe mạnh, cân đối, get fit, các loại rau củ có màu sắc (rau củ nhiều màu), coloured vegetables, nước ngọt, nước có ga, soft drinks, tình trạng da, skin condition, ánh sáng mờ, ánh sáng yếu, dim light, son dưỡng môi, lip balm, môi khô, nứt nẻ, chapped lips, da khô, nứt nẻ, chapped skin, đốm đỏ, nốt đỏ trên da, red spots, không có, mà không, without, ảnh hưởng đến, tác động đến, affect, mụn, acne, gây ra, cause, lưng, back, %, per cent / percent, giữa ... và ..., between ... and ..., nhiều hơn, more, bệnh nguy hiểm, serious disease, muốn, want, tránh, avoid, mẹo vặt, tip, chăm sóc, take care of = look after, đủ, enough, ngủ đủ giấc, get enough sleep, ăn nhiều hơn, eat more, ăn ít hơn, eat less, xà bông đặc biệt, special soap, chạm vào mụn, touch spots, nặn mụn, pop spots, đặc biệt là, especially, dơ / bẩn, dirty
0%
GRADE 7 - UNIT 2
공유
공유
만든이
Nguyenthikieuan4
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?