the most, nhất, first time, lần đầu tiên, the last time, lần cuối cùng, ordinal (second, third...), thứ + số (thứ hai, thứ ba), the sencond time, lần thứ hai, it depends, còn tùy, randomly / out of the mood, ngẫu hứng, sometimes / there are moments, có lúc, to consider, cân nhắc, immediately, ngay, while, trong khi, value, giá trị, high value, giá trị cao, thoroughly / carefully, kỹ (lưỡng), to decide, quyết định, to depend (on), tuỳ (vào), balance, cân bằng, noun-forming ("the ~ of"), sự, situation that happened, sự việc, to happen, xảy ra, friendliness, sự thân thiện, lonely, cô đơn, responsibility, trách nhiệm, to enjoy, tận hưởng, joy, niềm vui, to pay / to return, trả, to spend, chi tiêu, the way (of doing something), cách
0%
13/7
공유
공유
만든이
Nguyenthanhhuye46
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
답을 입력합니다.
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Mấy và mấy
만든이
Edisonschool
랜덤휠
4
so sánh hơn - nhất
만든이
Nguyenhien21031
퀴즈
8
so sánh hơn adj
만든이
Hellokid
그룹 정렬
12
sắp xếp câu hsk1
만든이
Thuytrammduongd
문장 배열하기
3
So sánh, so sánh hơn
만든이
Phuongpgd123
퀴즈
7
always/ usually/often/sometimes/never
만든이
Giraffeuncle031
퀴즈
3
So sánh hơn (2)
만든이
Hanhphambtec
문장 배열하기
3
Unit 4. So sánh hơn (tính từ)
만든이
Caominhhue1502
퀴즈
2
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?