act, /ækt/ — diễn xuất / hành động, agree, /əˈɡriː/ — đồng ý, appear, /əˈpɪr/ — xuất hiện, begin, /bɪˈɡɪn/ — bắt đầu, believe, /bɪˈliːv/ — tin, borrow, /ˈbɑːroʊ/ — mượn, break, /breɪk/ — làm vỡ, brush, /brʌʃ/ — chải, chat, /tʃæt/ — trò chuyện, collect, /kəˈlekt/ — sưu tầm / thu thập, comb, /koʊm/ — chải tóc, cycle, /ˈsaɪkl/ — đạp xe, decide, /dɪˈsaɪd/ — quyết định, design, /dɪˈzaɪn/ — thiết kế, disappear, /ˌdɪsəˈpɪr/ — biến mất, enter, /ˈentər/ — tham gia / đi vào, explain, /ɪkˈspleɪn/ — giải thích, explore, /ɪkˈsplɔːr/ — khám phá, fetch, /fetʃ/ — đi lấy, follow, /ˈfɑːloʊ/ — đi theo / làm theo, forget, /fərˈɡet/ — quên, happen, /ˈhæpən/ — xảy ra, hear, /hɪr/ — nghe thấy, hope, /hoʊp/ — hy vọng, improve, /ɪmˈpruːv/ — cải thiện, invent, /ɪnˈvent/ — phát minh, join, /dʒɔɪn/ — tham gia, land, /lænd/ — hạ cánh, look after, /lʊk ˈæftər/ — chăm sóc, mind, /maɪnd/ — phiền / ngại, prefer, /pɪˈfɜːr/ — thích hơn, prepare, /prɪˈper/ — chuẩn bị, pull, /pʊl/ — kéo, push, /pʊʃ/ — đẩy, remember, /rɪˈmembər/ — nhớ, repair, /rɪˈper/ — sửa chữa, repeat, /rɪˈpiːt/ — lặp lại, save, /seɪv/ — lưu / cứu / tiết kiệm, sell, /sel/ — bán, spend, /spend/ — dành / tiêu, study, /ˈstʌdi/ — học, tidy, /ˈtaɪdi/ — dọn dẹp, whisper, /ˈwɪspər/ — thì thầm, whistle, /ˈwɪsl/ — huýt sáo, wish, /wɪʃ/ — ước
0%
Verbs
공유
공유
만든이
Voxuanvinh12a3
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다.
더 알아보세요.
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?