clothes, quần áo, T-shirt, áo thun, shirt, áo sơ mi, skirt, chân váy, dress, váy liền, trousers, quần dài, shorts, quần đùi, jeans, quần jean, jacket, áo khoác, sweater/jumper, áo len, shoes, giày, socks, tất, hat, mũ, cap, nón lưỡi trai, scarf, khăn quàng cổ, gloves, găng tay, belt, thắt lưng, handbag, túi xách

Unit 5: Clothes

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?