Ngọn núi, Mountain, Đỉnh (đỉnh núi), Top, Tuyết, Snow, Con sông, River, Cầu vồng, Rainbow, Thác nước, Waterfall, Hồ nước, Lake, Hòn đảo, Island, Khu rừng, Forest, Rừng rậm / Rừng nhiệt đới, Jungle, Cánh đồng, Field, Cỏ / Bãi cỏ, Grass, Tảng đá / Hòn đá, Rock, Mặt đất, Ground, Thành phố, City, Thị trấn, Town, Trạm dừng xe buýt, Bus stop, Bến xe buýt / Nhà ga xe buýt, Bus station, Vé (vé xe buýt), Ticket, Máy kéo, Tractor, Tài xế / Người lái xe, Driver, Đi xe / Lái (xe máy, xe đạp, máy kéo), To ride, Cây cối / Thực vật, Plant, Một chiếc lá, Leaf, Những chiếc lá (số nhiều của leaf), Leaves, Rau củ, Vegetable, Bánh mì kẹp, Sandwich, Rau trộn / Xà lách, Salad, Kho báu, Treasure, Trượt patin (hành động trượt), Skate

만든이

비주얼 스타일

활동 설정

순위표

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?