listen to, nghe, know, biết, spell, đánh vần, check, kiểm tra, tra cứu, repeat, lặp lại, learn, học, practise (BrE), luyện tập, revise, ôn tập, ask questions, đặt câu hỏi, understand, hiểu, concentrate, tập trung, make notes, ghi chép, write, viết, read, đọc

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?