ฟุตบอลโลก, World Cup, ทีมชาติ, Đội tuyển, สนามกีฬา, Sân vận động (sà-nǎam gii-laa), กองเชียร์, Cổ động viên, แชมป์, Nhà vô địch, รองแชมป์, Á quân (rong chaem), นักฟุตบอล, Cầu thủ (nák fút-bon), ผู้รักษาประตู, Thủ môn (phûu-rák-sǎa bprà-dtuu), กองหลัง, Hậu vệ, กองกลาง, Tiền vệ, กองหน้า, Tiền đạo, โค้ช, Huấn luyện viên, กัปตันทีม, Đội trưởng (gàp-dtan thiim), ผู้ตัดสิน, Trọng tài (phûu-dtàt-sǐn), ยิงประตู, Ghi bàn, ส่งบอล, Chuyền bóng, จุดโทษ, Phạt đền (jùt thôot), ล้ำหน้า, Việt vị, เตะมุม, Phạt góc, ใบเหลือง, Thẻ vàng, ใบแดง, Thẻ đỏ, รอบแบ่งกลุ่ม, Vòng bảng (rôop bàeng glùm), รอบก่อนรองชนะเลิศ, Tứ kết (rôop gòn-rong chá-ná-lə̂ət), รอบรองชนะเลิศ, Bán kết (rôop rong chá-ná-lə̂ət), รอบชิงชนะเลิศ, Chung kết

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?