account, tài khoản, browse, đọc lướt, tìm (trên mạng), bully, bắt nạt, bullying, sự bắt nạt, concentrate, tập trung (vào), connect, kết nối, craft, (nghề, đồ, kĩ nghệ) thủ công, enjoyable, thú vị, gây hứng thú, expectation, sự mong chờ, kì vọng, focused, chuyên tâm, tập trung, forum, diễn đàn, mature, chín chắn, trưởng thành, media, (phương tiện) truyền thông, midterm, giữa kì, notification, sự thông báo, peer, người ngang hàng, bạn đồng lứa, pressure, áp lực, schoolwork, bài làm trên lớp, session, tiết học, stress, căng thẳng, stressful, căng thẳng, tạo áp lực, upload, tải lên, eco-friendly, thân thiện với môi trường, website, trang mạng

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?