What, Cái gì, làm gì, Who, Ai, Where, Ở đâu, When, Khi nào, Which, Cái nào, Whose, Của ai, How, Như thế nào, Who am I?, Tôi là ai?, Who is she?, Cô ấy là ai?, When is your birthday?, Sinh nhật của bạn là khi nào?, Whose book is this?, Đây là sách của ai?, What are you doing?, Bạn đang làm gì?, Where are they?, Họ đang ở đâu?, How are you?, Bạn khỏe không?, What do you like?, Bạn thích gì?, Where do they live?, Họ sống ở đâu?, What does she like?, Cô ấy thích gì?, Where does he live?, Anh ấy sống ở đâu?, What am I doing?, Tôi đang làm gì?, What is she reading?, Cô ấy đang đọc gì?, What are they doing?, Họ đang làm gì?, What can you see?, Bạn có thể nhìn thấy gì?, Who can swim?, Ai có thể bơi?, Who likes apples?, Ai thích táo?, What happened?, Chuyện gì đã xảy ra?, Which animal runs fast?, Con vật nào chạy nhanh?
0%
Question Words
공유
공유
만든이
Beglocy
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Can you? Speaking activity
만든이
Testodrom
랜덤휠
15
Questions - speaking activity
만든이
Blankalisztwanová
랜덤휠
9
Tieng Anh 5 - Unit 2
만든이
Quynhanhle2110
퀴즈
8
Present simple - WH questions
만든이
Rotemrz
문장 완성
38
Ôn mẫu câu (11 Câu) Quiz E4. Unit 12 What does your father do?
만든이
Dothidung013197
문장 배열하기
6
Tiếng việt 3, bài 1,2,3,4
만든이
Haohaomitom100
두더지잡기
7
present simple - Wh questions
만든이
U55322343
퀴즈
197
Giáo trình Hán ngữ 1 - Bài 4: Bạn đi đâu vậy?
만든이
Nttri1121
매치업
6
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?